| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Huỳnh Kim Ngân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9902
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Trần Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Ngô Hoàng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Phan Quốc Việt | Nam | 2009 | - | 1563 | 1549 | |||
|
9907
|
|
Khổng Duy Anh | Nam | 2008 | - | 1596 | 1608 | |||
|
9908
|
|
Trần Đỗ Khoa | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9909
|
|
Lê Hoàng Lam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9910
|
|
Trần Quang Nhật | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Trần Khải Duy | Nam | 2009 | - | 2037 | 1790 | |||
|
9912
|
|
Vũ Đức Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Trần Thiện Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9915
|
|
Trương Huỳnh Thiên Di | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9916
|
|
Nguyễn Tường Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9918
|
|
Đỗ Phúc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9919
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9920
|
|
Huỳnh Trà Nguyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||