| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9881
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9882
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9883
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
9884
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9885
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9886
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9887
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9888
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9889
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9890
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
9891
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9892
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1561 | - | |||
|
9893
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9894
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9895
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9896
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1407 | 1425 | |||
|
9897
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9898
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9899
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9900
|
|
Trần Ngọc Trọng | Nam | 1989 | NI | - | - | - | ||