| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9862
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
9863
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9864
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9865
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Huỳnh Ngọc Khánh Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9867
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9868
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9869
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9870
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9871
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9872
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
9873
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9874
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9875
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | 1450 | |||
|
9876
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9877
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Hà Đông Chấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9880
|
|
Đỗ Văn Ngọc Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||