| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2000 | - | 1524 | - | |||
|
9862
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9863
|
|
Phùng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9864
|
|
Hoàng Nghĩa Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9865
|
|
Trịnh Đình Vũ Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Trương Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9867
|
|
Đỗ Duy Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9868
|
|
Lâm Sơn Hải | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9869
|
|
Trương Yến Vy | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
9870
|
|
Trần Phước Hoàng | Nam | 2015 | - | 1405 | - | |||
|
9871
|
|
Lâm Hữu Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9872
|
|
Bùi Trương Giang Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9874
|
|
Phan Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9875
|
|
Phan Khánh Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9876
|
|
Phan Xuân Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9877
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Trần Nam Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9880
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||