| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Lê Hoàng Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | 1559 | |||
|
9842
|
|
Cao Văn Ninh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
9843
|
|
Đặng Hải Sơn | Nam | 2010 | - | 1442 | - | |||
|
9844
|
|
Đỗ Đức Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9845
|
|
Nguyễn Hiếu Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9846
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9847
|
|
Lê Võ Ngọc Diệp | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9848
|
|
Đỗ Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Trần Khánh Ly | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
9850
|
|
Hồ Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9851
|
|
Thái Nam Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9852
|
|
Lê Vũ Nam Anh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9854
|
|
Huỳnh Thiện Phát | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9855
|
|
Mai Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Trần Võ Nhân Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9857
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2011 | - | 1583 | 1825 | |||
|
9858
|
|
Lê Huy Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Vũ Thanh Hòa | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9860
|
|
Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||