| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9842
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9843
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9844
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9845
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9846
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9847
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9848
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9849
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9850
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9851
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9852
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9854
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9855
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9857
|
|
Đặng Phan Nhật Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9858
|
|
Nguyễn Lê Trang Nghi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9859
|
|
Nguyễn Nhật Mai Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9860
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||