| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Nguyễn Phúc Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9824
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9825
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9827
|
|
Trương Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
9829
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9831
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9838
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9839
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9840
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||