| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Xuân Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Lê Ngọc Minh Toàn | Nam | 2009 | - | 1585 | - | |||
|
9823
|
|
Nguyễn Phương Ngân | Nữ | 2006 | - | - | 1507 | w | ||
|
9824
|
|
Nguyễn Trung Thành | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Đỗ Tùng Dương | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
9826
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9827
|
|
Đỗ Vũ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Ngô Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9830
|
|
Nguyễn Hà Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9831
|
|
Bùi Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Võ Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Đỗ Nguyên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Nguyễn Phương Thiện | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9835
|
|
Trương Minh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9836
|
|
Thái Vĩnh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Trần Duy Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9838
|
|
Trần Vũ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Nguyễn Sỹ Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9840
|
|
Võ Hoàng Long | Nam | 1997 | - | 1601 | - | |||