| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 2013 | - | 1550 | 1426 | |||
|
9802
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9803
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9805
|
|
Lê Phú Quý | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9806
|
|
Phan Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9808
|
|
Vũ Phương Thảo | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9809
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9810
|
|
Ngô Khả Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9811
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9812
|
|
Dương Việt Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9813
|
|
Nguyễn Linh Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9814
|
|
Trần Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9815
|
|
Dư Xuân Tùng Lâm | Nam | 2002 | - | 1713 | - | |||
|
9816
|
|
Lê Anh Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9817
|
|
Bùi Quốc Lập | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9818
|
|
Nguyễn Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9819
|
|
Lương Huyền My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9820
|
|
Chu Thị Diễm Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||