DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 12448729 Đinh Mai Phú Thăng Nam 2013 - 1550 1426
9802 FIDE 12454362 Hồ Anh Khoa Nam 2016 - - -
9803 FIDE 12455130 Trần Trọng Chiến Nam 2014 - - -
9804 FIDE 12457434 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 2017 - - - w
9805 FIDE 12462810 Lê Phú Quý Nam 2016 - - -
9806 FIDE 12464090 Phan Minh Trí Nam 2014 - - -
9807 FIDE 561000922 Nguyễn Hải Đăng Nam 2017 - - -
9808 FIDE 12400602 Vũ Phương Thảo Nam 1986 - - -
9809 FIDE 12467162 Nguyễn Minh Hiếu Nam 1996 - - -
9810 FIDE 561005274 Ngô Khả Hân Nữ 2019 - - - w
9811 FIDE 12470490 Nguyễn Tiến Minh Nam 2014 - - -
9812 FIDE 561008346 Dương Việt Hoàng Nam 2014 - - -
9813 FIDE 12406490 Nguyễn Linh Phương Nữ 2003 - - - w
9814 FIDE 12472026 Trần Minh Nam 2011 - - -
9815 FIDE 12408026 Dư Xuân Tùng Lâm Nam 2002 - 1713 -
9816 FIDE 561010138 Lê Anh Tài Nam 2007 - - -
9817 FIDE 561010650 Bùi Quốc Lập Nam 2005 - - -
9818 FIDE 12475610 Nguyễn Thùy Anh Nữ 2009 - - - w
9819 FIDE 12475866 Lương Huyền My Nữ 2015 - - - w
9820 FIDE 12410586 Chu Thị Diễm Hằng Nữ 1999 - - - w