| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
981
|
|
Trần Quang Anh | Nam | 2014 | 1672 | 1726 | 1651 | |||
|
982
|
|
Vương Bảo Khang | Nam | 2003 | 1672 | - | - | i | ||
|
983
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2015 | 1672 | 1738 | 1565 | |||
|
984
|
|
Cao Kiến Bình | Nam | 2014 | 1672 | 1819 | 1647 | |||
|
985
|
|
Phạm Viết Thiên Phước | Nam | 2010 | 1672 | 1667 | 1738 | |||
|
986
|
|
Nguyễn Quang Sơn | Nam | 1993 | 1672 | - | - | i | ||
|
987
|
|
Nguyễn Khắc Thanh | Nam | 2009 | 1671 | - | - | i | ||
|
988
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2010 | 1671 | 1562 | 1512 | |||
|
989
|
|
Phạm Nguyên Dũng | Nam | 2007 | 1671 | 1630 | - | |||
|
990
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | 1670 | 1640 | 1723 | w | ||
|
991
|
|
Nguyễn Phương Nghi | Nữ | 2007 | 1670 | 1621 | 1687 | wi | ||
|
992
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2009 | 1670 | 1610 | 1752 | i | ||
|
993
|
|
Nguyễn Duy Khôi | Nam | 2016 | 1670 | - | - | |||
|
994
|
|
Nguyễn Huỳnh Tú Phương | Nữ | 2009 | 1670 | 1664 | 1761 | wi | ||
|
995
|
|
Đặng Minh Phúc | Nam | 2015 | 1670 | 1539 | 1559 | |||
|
996
|
|
Phan Huyền Trang | Nữ | 2013 | 1669 | 1627 | 1627 | w | ||
|
997
|
|
Lê Hải Minh Sơn | Nam | 2016 | 1669 | 1450 | 1429 | |||
|
998
|
|
Nguyễn Tiến Quyết | Nam | 2018 | 1669 | 1490 | 1625 | i | ||
|
999
|
|
Bùi Đức Khang | Nam | 2015 | 1668 | 1772 | 1774 | |||
|
1000
|
|
Nguyễn Trần Đại Phong | Nam | 2014 | 1668 | 1556 | 1500 | |||