| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9722
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||
|
9723
|
|
Bùi Nhật Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9724
|
|
Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | 1723 | 1414 | |||
|
9725
|
|
Trần Trung Quân | Nam | 2011 | - | 1519 | 1513 | |||
|
9726
|
|
Trần Mạnh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9727
|
|
Trần Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9728
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9729
|
|
Quách Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9730
|
|
Tào Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9731
|
|
Lê Tôn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9732
|
|
Võ Thành Luân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9733
|
|
Phan Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9734
|
|
Lê Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9735
|
|
Đặng Hà Thái Sơn | Nam | 2019 | - | 1593 | 1657 | |||
|
9736
|
|
Hồ Phước Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9737
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Lương Xuân Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9739
|
|
Lê Phương Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9740
|
|
Chương Vĩnh Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||