| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | 1540 | 1504 | |||
|
9702
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1531 | 1454 | |||
|
9703
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Lê Tấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9709
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9711
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9712
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1538 | 1576 | |||
|
9713
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9718
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9719
|
|
Đỗ Tuấn Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||