| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Lê Đăng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Võ Đức Lực | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9709
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9711
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9715
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
9717
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
9720
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||