| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Nguyễn Huy Văn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
9704
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9705
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9706
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9707
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9708
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9709
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1518 | - | |||
|
9711
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||