| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9681
|
|
Lê An Duy | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
9682
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9683
|
|
Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9684
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
9685
|
|
Trương Nguyễn Đức Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9686
|
|
Hoàng Trọng Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9687
|
|
Hoàng Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9688
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9689
|
|
Hoàng Ngọc Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9690
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1949 | - | - | - | w | ||
|
9691
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2010 | - | 1496 | 1551 | |||
|
9692
|
|
Lê Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9693
|
|
Lâm Nguyễn Đông Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9694
|
|
Mai Đức Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9695
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9696
|
|
La Quang Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9697
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2016 | - | 1411 | - | |||
|
9698
|
|
Lê Hoàng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9699
|
|
Nguyễn Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9700
|
|
Ngô Hoàng Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||