| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9661
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2012 | - | 1477 | 1459 | |||
|
9662
|
|
Phan Văn Tuấn Tú | Nam | 2013 | - | - | 1466 | |||
|
9663
|
|
Nguyễn Đức Mạnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9664
|
|
Hà Thanh Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9665
|
|
Nguyễn Bùi Bảo Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9666
|
|
Trần An Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9667
|
|
Trần Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9668
|
|
Nguyễn Đình Đức Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9669
|
|
Phan Xuân Cảnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9670
|
|
Nguyễn Chu Hải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9671
|
|
Ngô Lâm Gia Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9672
|
|
Trương Nam Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9673
|
|
Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9674
|
|
Hoàng Văn Bảo Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9675
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9676
|
|
Phan Vũ Nguyên Kha | Nam | 2016 | - | - | 1473 | |||
|
9677
|
|
Trần Kiếm Gia Hưng | Nam | 2004 | - | 1634 | - | |||
|
9678
|
|
Trịnh Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9679
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9680
|
|
Trịnh Bích Thủy | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||