| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9622
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
9624
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9626
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9630
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9632
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1740 | 1720 | |||
|
9633
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
9634
|
|
Võ Ngọc Quốc Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Phạm Việt Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Trần Thế Pháp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9637
|
|
Hoàng Thị Hiệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9638
|
|
Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2019 | - | - | - | |||
|
9639
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2014 | - | 1585 | 1579 | |||
|
9640
|
|
Trần Phương Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||