| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9605
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9606
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | 1448 | - | |||
|
9607
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9608
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9609
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9610
|
|
Y Mut Êban | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9611
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9612
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9614
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 2016 | - | 1622 | - | |||
|
9615
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
9616
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9620
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||