| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Trần Gia Khương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9603
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9604
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1556 | 1570 | |||
|
9605
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9606
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1695 | 1676 | |||
|
9607
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9608
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9609
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9610
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
9611
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
9612
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9613
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
9614
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9615
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9616
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9617
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9620
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||