DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
961 FIDE 12413836 Bùi Kha Nhi Nữ 2002 1677 - 1615 wi
962 FIDE 12495000 Tran Huu Phu Nguyen Nam 2013 1677 1669 1791
963 FIDE 12417181 Trương Trần Loan Ngọc Nữ 1994 1677 1638 1592 wi
964 FIDE 12424447 Đặng Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1677 1771 1741 i
965 FIDE 12494216 Truong Tuan Minh Nam 2015 1676 - -
966 FIDE 12421057 Nguyễn Thị Hồng Nữ 1998 1676 1622 - w
967 FIDE 12441139 Nguyễn Phú Trọng Nam 2009 1675 1713 1809 i
968 FIDE 12420158 Đào Minh Khánh Nữ 2007 1675 1582 1695 wi
969 FIDE 12434809 Phan Nguyễn Khánh Linh Nữ 2012 1675 1574 1625 wi
970 FIDE 12480690 Nguyễn Lê Đức Huy Nam 2004 1674 1614 -
971 FIDE 12447161 Nguyễn Minh Trí Nam 2015 1674 1655 1668
972 FIDE 12411841 Phùng Phương Nguyên Nữ 2005 1674 1685 1717 wi
973 FIDE 12424129 Lại Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2011 1674 1665 1586 i
974 FIDE 12413194 Bùi Tuyết Hoa Nữ 2008 1673 1723 1761 w
975 FIDE 12404039 Trần Nguyễn Huyền Trân Nữ 2001 NI 1673 1710 1677 wi
976 FIDE 12432202 Lim Tuấn Sang Nam 2014 1673 1555 1554
977 FIDE 12420999 Nguyễn Hải Nam Nam 1983 1673 - - i
978 FIDE 12427160 Phạm Hoàng Quân Nam 2009 1673 1540 1649 i
979 FIDE 12427519 Vũ Đức Dương Nam 2008 1673 1623 1657
980 FIDE 12441350 Phạm Bảo An Nam 2015 1672 1700 1720