| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9541
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 2013 | - | 1461 | 1413 | |||
|
9542
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9543
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
9544
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9545
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9546
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9547
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9548
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9549
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9550
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9551
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9552
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9553
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9554
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9555
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9556
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9557
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9558
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9559
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9560
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||