DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9501 FIDE 12461512 Phan Đan Anh Nữ 2014 - - - w
9502 FIDE 12461768 Lê Nguyễn Hoàng Long Nam 2008 - - -
9503 FIDE 561007048 Trần Huy Hoàng Nam 2003 - - -
9504 FIDE 561007560 Cao Bảo Anh Nữ 2020 - - - w
9505 FIDE 12471240 Đỗ Chế Nhất Linh Nữ 2012 - 1498 - w
9506 FIDE 12471496 Hoàng Bảo Nam Nam 2012 - - -
9507 FIDE 12407496 Bùi Quốc Bảo Nam 2004 - - -
9508 FIDE 561010120 Tạ Ngọc Hân Nữ 2020 - - - w
9509 FIDE 12474312 Nguyễn Phương Anh Nữ 2013 - - - w
9510 FIDE 12474568 Phạm Quang Khải Nam 2012 - - -
9511 FIDE 561012424 Mai Minh Lâm Nam 2017 - - -
9512 FIDE 561013960 Trần Hoài An Nữ 2017 - - - w
9513 FIDE 12412104 Nguyễn Trung Hiếu Hiền Nữ 2003 - - - w
9514 FIDE 12412872 Nguyễn Trần Minh Thư Nữ 2002 - - - w
9515 FIDE 12478920 Đặng Phúc Nguyên Nam 2004 - - -
9516 FIDE 12413640 Nguyễn Thị Mỹ Trang Nữ 2005 - - - w
9517 FIDE 12484040 Nguyễn Thế Tùng Nam 2017 - - -
9518 FIDE 12420808 Thái Thành Kỳ Nam 1977 - 1694 1534
9519 FIDE 12487112 Hồ Bảo Hoàng Nam 2018 - - -
9520 FIDE 12487368 Trần Viết Dung Nam 1984 - - -