| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9461
|
|
Chu Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9462
|
|
Phạm Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9463
|
|
Ngô Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9464
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9465
|
|
Võ Đặng Ngọc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9466
|
|
Trần Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9467
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9468
|
|
Nguyễn Thiên Phúc Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9469
|
|
Phan Thái Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9470
|
|
Phạm Quốc Nguyên Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9471
|
|
Hồ Thùy Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9472
|
|
Nguyễn Lê Trường Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9473
|
|
Đào Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9474
|
|
Trần Lê Chí Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9475
|
|
Trần Hoàng Lân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9476
|
|
Nguyễn Đức Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9477
|
|
Phạm Huỳnh Nam Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9478
|
|
Trương Thị Kim Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9479
|
|
Đào Trọng Hiếu Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9480
|
|
Nguyễn Đình An Nguyên | Nam | 2020 | - | - | - | |||