| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9442
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9443
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9444
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9445
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9446
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9447
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9448
|
|
Phan Thị Quỳnh An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9449
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9450
|
|
Huỳnh Quốc Dũng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9451
|
|
Phạm Văn Hoành | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9452
|
|
Trần Văn Phúc | Nam | 2014 | - | - | 1440 | |||
|
9453
|
|
Nguyễn Phan Bình Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9454
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9455
|
|
Trần Chí Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9456
|
|
Lê Xuân Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9457
|
|
Âu Lạc Long Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9458
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9459
|
|
Đặng Anh Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9460
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||