| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | - | 1475 | |||
|
9422
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9423
|
|
Nguyễn Huy Nhật Minh | Nam | 2018 | - | 1493 | - | |||
|
9424
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9425
|
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9426
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9427
|
|
Ngô Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9428
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
9429
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9430
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1555 | - | |||
|
9431
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9432
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9433
|
|
Võ Nguyễn Gia Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9434
|
|
Bùi Tuấn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9435
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9436
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9437
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9438
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9439
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9440
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||