| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Nguyễn Sĩ Khải | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9422
|
|
Cao Chí Khiêm | Nam | 2018 | - | 1470 | - | |||
|
9423
|
|
Bùi Hà Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9424
|
|
Hà Hải Ninh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9425
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9426
|
|
Trần Hữu Tình | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9427
|
|
Lê Quốc Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9428
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1580 | w | ||
|
9429
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9430
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9431
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9432
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9433
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9434
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1573 | 1521 | w | ||
|
9435
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9436
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
9437
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9438
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9439
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9440
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||