| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9402
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9404
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1487 | - | w | ||
|
9405
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9406
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9407
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9408
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9409
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9410
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9412
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9413
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9417
|
|
Nguyễn Vĩnh Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Đỗ Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9419
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hồi | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9420
|
|
Trương Hà Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||