| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | 1599 | - | |||
|
9402
|
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9404
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 2013 | - | 1423 | 1641 | |||
|
9405
|
|
Trần Sâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9406
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | 1523 | w | ||
|
9407
|
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9408
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9409
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9410
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9411
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9412
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9413
|
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 2000 | - | - | 1582 | |||
|
9416
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9417
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9418
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9419
|
|
Tân Trung Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9420
|
|
Lê Quang Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||