DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
941 FIDE 12434124 Trần Thành Vinh Nam 2014 1682 1767 1710
942 FIDE 12421901 Huỳnh Tuấn Bá Nam 1968 1681 1666 1754
943 FIDE 12415340 Nguyễn Hoàng Thái Ngọc Nữ 2007 WCM 1681 1647 1684 wi
944 FIDE 12444049 Ngô Hoàng Tùng Nam 2011 1681 1814 1647
945 FIDE 12427748 Phạm Thị Minh Ngọc Nữ 2013 1681 1863 1728 w
946 FIDE 12404721 Trần Tiến Phát Nam 2001 1681 - - i
947 FIDE 12431168 Nguyễn Đình Lâm Phú Nam 2014 1680 1484 1493
948 FIDE 12408166 Nguyễn Minh Nhật Nam 2003 1680 1650 1687 i
949 FIDE 12430838 Đặng Huệ Phương Nữ 1999 NA 1680 - - wi
950 FIDE 12420166 Đinh Tuấn Sơn Nam 1981 1679 1717 - i
951 FIDE 12412813 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2006 NA 1679 1659 1609 w
952 FIDE 12425176 Trần Hùng Vương Nam 1996 FA,FI 1679 - -
953 FIDE 12442623 Lê Trần Đình Lai Nam 2003 1679 1691 1801
954 FIDE 12419354 Hoàng Huy Tài Nam 2009 1678 1618 1568 i
955 FIDE 12418170 Nguyễn Trần Ngân Hà Nữ 2005 NA 1678 - - w
956 FIDE 12447102 Nguyễn Châu Thiên An Nữ 2017 1678 1447 1528 wi
957 FIDE 12434086 Lê Trần Minh Nhã Nữ 2009 1678 1404 1688 wi
958 FIDE 12445614 Nguyễn Trần Gia Vương Nam 2018 1678 1771 1764
959 FIDE 12436828 Huỳnh Lê Hùng Nam 2015 1677 1665 1691
960 FIDE 12438146 Trịnh Hữu Đạt Nam 1999 1677 - - i