| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9382
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1530 | - | |||
|
9383
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9384
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9385
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9386
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9387
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9388
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9389
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9390
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9391
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9392
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
9393
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9394
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9395
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9396
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9397
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9398
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9399
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9400
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||