| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9362
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9363
|
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9364
|
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9365
|
|
Chu Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9366
|
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9367
|
|
Bùi An Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1527 | |||
|
9368
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9369
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1597 | 1614 | |||
|
9370
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9371
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9372
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9373
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9374
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9375
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9376
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9377
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9378
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9379
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9380
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||