| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9341
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9342
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9343
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1519 | - | |||
|
9344
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9345
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9346
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9347
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9348
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9349
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9350
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9351
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9352
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9353
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9354
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9355
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9356
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9357
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
9358
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9359
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9360
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||