| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9341
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9342
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9343
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9344
|
|
Trần Hoàng Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | 1405 | - | w | ||
|
9345
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9346
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9347
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9348
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9349
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9350
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9351
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 2011 | - | - | 1560 | |||
|
9352
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9353
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9354
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9355
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9356
|
|
Vương Khả Di | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9357
|
|
Đỗ Nhất Phương Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9358
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1546 | 1502 | |||
|
9359
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9360
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||