| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1417 | 1425 | w | ||
|
9324
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9325
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9328
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||
|
9329
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 2015 | - | 1450 | - | |||
|
9333
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9334
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9335
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9336
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||
|
9337
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
9338
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9339
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||