| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9322
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
9324
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Trần Đức Lộc | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9328
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9329
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9330
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
9332
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9334
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9335
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
9337
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9338
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9339
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9340
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||