| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9302
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9304
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9305
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9306
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9307
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9308
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9309
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9310
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9311
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9312
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9313
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9314
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 2012 | - | - | 1550 | |||
|
9315
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9317
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9320
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||