| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9282
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9283
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9284
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9285
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9286
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9287
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9288
|
|
Trần Đình Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9289
|
|
Mai Duy Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9290
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9291
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9292
|
|
Trần Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9293
|
|
Vũ Thị Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9294
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9295
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9296
|
|
Cao Đức Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9297
|
|
Đoàn Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9298
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9299
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
9300
|
|
Trần Gia Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||