| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Lê Xuân Bách | Nam | 2017 | - | 1453 | 1516 | |||
|
9262
|
|
Nguyễn Hạ Thiên Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
9263
|
|
Vũ Thu Hiền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9264
|
|
Đỗ Nga Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9265
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9266
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9267
|
|
Lê Đặng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9268
|
|
Phạm Thị Thu Thủy | Nữ | 1984 | NA | - | - | - | w | |
|
9269
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9270
|
|
Lục Thị Hà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
9271
|
|
Đàm Thị Bích Phượng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9272
|
|
Nghê Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9273
|
|
Nguyễn Đức Kiên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9274
|
|
Thạch Nguyên Đán | Nam | 2010 | - | 1496 | - | |||
|
9275
|
|
Nguyễn Thanh Quang | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
9276
|
|
Nguyễn Cao Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | 1462 | |||
|
9277
|
|
Nguyễn Bạch Lân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9278
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9279
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9280
|
|
Đỗ Hoàng Thư | Nữ | 2014 | - | 1433 | 1411 | w | ||