| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9242
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | 1448 | - | |||
|
9244
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9246
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Y Mut Êban | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9251
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 2016 | - | 1623 | - | |||
|
9252
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
9253
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9255
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9256
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9257
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9258
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9259
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9260
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2013 | - | - | - | |||