| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9222
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9223
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9224
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9225
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9226
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9227
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9228
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9229
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9230
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9231
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9232
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9233
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1464 | 1570 | |||
|
9234
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
9235
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9236
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9237
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9238
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9239
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9240
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||