| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Mai Đức Anh | Nam | 2013 | - | 1442 | 1513 | |||
|
9202
|
|
Phạm Duy Hưng | Nam | - | - | - | ||||
|
9203
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Thanh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9204
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
9205
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
9206
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9207
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9209
|
|
Trần Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Hồ Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9211
|
|
Nguyễn Gia Thảo | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9212
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9213
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9215
|
|
Đinh Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9217
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9218
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9219
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||