| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9202
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9203
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Vũ Huệ Tĩnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9208
|
|
Đỗ Hữu Kha | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9209
|
|
Trần Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9210
|
|
Hoàng Anh Thy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9211
|
|
Trần Tử Quỳnh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9212
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9213
|
|
Võ Kim Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9215
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Đào Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Võ Ngọc Niên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9219
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Trần Bùi Nhật Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||