DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9201 FIDE 12404160 Nguyễn Thị Ánh Minh Nữ 1995 - - - w
9202 FIDE 12469696 Vũ Hoàng Mai Nữ 2008 - - - w
9203 FIDE 561007552 Nguyễn Trường Thịnh Nam 2019 - - -
9204 FIDE 12471488 Trần Ngọc Sơn Nam 2014 - - -
9205 FIDE 561008320 Vũ Huệ Tĩnh Nam 2018 - - -
9206 FIDE 12472000 Nguyễn Gia Huy Nam 2017 - - -
9207 FIDE 12474304 Nguyễn Tuệ Lâm Nữ 2014 - - - w
9208 FIDE 561010880 Đỗ Hữu Kha Nam 2003 - - -
9209 FIDE 12475840 Trần Linh Đan Nữ 2019 - - - w
9210 FIDE 561012416 Hoàng Anh Thy Nữ 2018 - - - w
9211 FIDE 12410560 Trần Tử Quỳnh Nữ 2001 - - - w
9212 FIDE 12412864 Nguyễn Quang Anh Nam 2006 - - -
9213 FIDE 12484032 Võ Kim Long Nam 2012 - - -
9214 FIDE 12484288 Nguyễn Tú Anh Nữ 2018 - - - w
9215 FIDE 12487104 Nguyễn Gia Bảo Nam 2019 - - -
9216 FIDE 12487872 Đào Viết Tuấn Kiệt Nam 2010 - - -
9217 FIDE 12422592 Võ Ngọc Niên Nam 1978 - - -
9218 FIDE 12488640 Lê Nguyễn Thanh Trà Nữ 2018 - - - w
9219 FIDE 12423360 Nguyễn Đức Trí Nam 2011 - - -
9220 FIDE 12425664 Trần Bùi Nhật Quang Nam 2012 - - -