| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9203
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9204
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
9206
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1531 | - | |||
|
9209
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | 1411 | 1422 | w | ||
|
9211
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
9212
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
9213
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1563 | - | |||
|
9215
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9216
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9217
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
9218
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
9220
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||