DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
921 FIDE 12421022 Trần Thị Bích Thủy Nữ 1980 1686 1648 1629 w
922 FIDE 12445088 Trần Vương Ký Nam 2016 1686 1575 1636
923 FIDE 12443271 Nguyễn Quang Nam Nam 2016 1685 1586 1728
924 FIDE 12427659 Trần Đại Quang Nam 2014 1685 1755 1742
925 FIDE 12471917 Lê Hoàng Nhật Tuyên Nam 2012 1684 1709 1740
926 FIDE 12416118 Trần Lý Khôi Nguyên Nam 2008 1684 1715 1722 i
927 FIDE 561006203 Nguyễn Trí Dũng Nam 2014 1684 1707 1468
928 FIDE 12411779 Nguyễn Ngân Hà Nữ 2005 1684 1708 1729 wi
929 FIDE 12411566 Ngô Hồng Anh Nam 2003 1684 - - i
930 FIDE 12430021 Nguyễn Trọng Nhân Nam 1998 NA 1684 - - i
931 FIDE 12402630 Đỗ Đức Việt Nam 2001 1684 1879 1860 i
932 FIDE 12442828 Ninh Anh Phi Nam 2011 1684 1465 1418 i
933 FIDE 12435414 Lữ Hoàng Khả Đức Nam 2012 1684 1609 1646 i
934 FIDE 12447978 Dương Gia Bảo Nam 2014 1684 1607 -
935 FIDE 12426733 Tăng Lâm Giang Nữ 1998 1684 1597 1624 wi
936 FIDE 12421197 Hồ Đăng Nhật Minh Nam 2010 1683 1457 1488
937 FIDE 12418684 Nguyễn Anh Hào Nam 2007 1683 1714 1828 i
938 FIDE 12447145 Đào Gia Huy Nam 2011 1683 1631 1538
939 FIDE 12494550 Nguyễn Hà My Nữ 2017 1683 - - w
940 FIDE 12429570 Phạm Lê Duy Cẩn Nam 2011 1682 1695 1800 i