| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Đinh Trần Nam Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Trương Huỳnh Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9185
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9187
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9188
|
|
Phạm Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
9190
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
9192
|
|
Lê Bảo Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9193
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9194
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9195
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9196
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9198
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
9199
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9200
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||