DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9181 FIDE 12465097 Đinh Trần Nam Kiệt Nam 2013 - - -
9182 FIDE 561001929 Trương Huỳnh Duy Nam 2006 - - -
9183 FIDE 12468169 Trần Gia Huy Nam 2012 - - -
9184 FIDE 561006025 Hoàng Quốc Anh Nam 2010 - - -
9185 FIDE 561006793 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2013 - - -
9186 FIDE 12470473 Võ Thị Thủy Nữ 1992 - - - w
9187 FIDE 12406473 Nguyễn Hải Ngọc Nữ 2003 - - - w
9188 FIDE 561009865 Phạm Minh Hoàng Nam 2015 - - -
9189 FIDE 12473545 Bùi Ngọc Nam 1982 FA - - -
9190 FIDE 561011401 Nguyễn Quốc Vinh Nam 2020 - - -
9191 FIDE 12409545 Lê Thị Thi Nam 1989 DI - - -
9192 FIDE 561011657 Lê Bảo Khoa Nam 2015 - - -
9193 FIDE 12476617 Bùi Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
9194 FIDE 12411337 Trần Ngọc Minh Nguyên Nam 2005 - - -
9195 FIDE 12414409 Lê Hồ Hoàng Phúc Nữ 2006 - - - w
9196 FIDE 12414921 Trần Kiêm Gia Hy Nam 2007 - - -
9197 FIDE 12483273 Võ Từ Diễm Quỳnh Nữ 2017 - - - w
9198 FIDE 12419273 Đỗ Quang Hợp Nam 1959 - - -
9199 FIDE 12486345 Nguyễn Minh Anh Nữ 2016 - - - w
9200 FIDE 12489417 Nguyễn Danh Thiên Phúc Nam 2017 - - -