| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9185
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9187
|
|
Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9188
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9189
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9190
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1661 | |||
|
9191
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9192
|
|
Trần Bách | Nam | 2018 | - | - | 1421 | |||
|
9193
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9194
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9195
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9197
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 1979 | - | - | - | w | ||
|
9198
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9199
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9200
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||