| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9162
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9163
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
9164
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9165
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9167
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9168
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9169
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9170
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9171
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9173
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9174
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | 1442 | - | |||
|
9177
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
9178
|
|
Trần Phương Bảo Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9179
|
|
Trần Vũ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9180
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1620 | 1569 | |||