| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9142
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9143
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9144
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9145
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9146
|
|
Pham Le Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9147
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9148
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9149
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9150
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9151
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9152
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 2014 | - | 1475 | 1521 | |||
|
9153
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9154
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9155
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9156
|
|
Dương Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9157
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1592 | - | w | ||
|
9158
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9159
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9160
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||