| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | 1431 | 1578 | |||
|
9123
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9124
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9125
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
9127
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9128
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9129
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9130
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9133
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9134
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
9135
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9136
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9138
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9139
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9140
|
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 2003 | - | - | - | |||