| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Đinh Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9102
|
|
Đào Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
9104
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9106
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9107
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1506 | |||
|
9108
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9109
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9110
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Huỳnh Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9114
|
|
Chu Xuân Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Lê Đào Ngọc Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9116
|
|
Mai Minh Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Vũ Việt Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Nguyễn Lộc Gia | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9119
|
|
Nguyễn Lê Bảo Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Hà Gia Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||