| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
La Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9104
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2015 | - | 1710 | 1538 | |||
|
9105
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9106
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
9107
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 2019 | - | - | 1448 | w | ||
|
9108
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9109
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9110
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9111
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9113
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
9114
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9116
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9117
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9118
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9119
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||