| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9082
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9084
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9086
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9087
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9088
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9090
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||
|
9091
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9092
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
9093
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9094
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9095
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9096
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9097
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9098
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9100
|
|
Lê Thị Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||