DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9061 FIDE 561013692 Hồ Phương Uyên Nữ 2021 - - - w
9062 FIDE 561014460 Phạm Trung Kiên Nam 2001 - - -
9063 FIDE 12478652 Phạm Ngọc Minh Ánh Nữ 2014 - - - w
9064 FIDE 12479420 Hoàng Lê Phương Trâm Nữ 2014 - - - w
9065 FIDE 12414140 Phạm Minh Thịnh Nam 2003 - - -
9066 FIDE 12481980 Đặng Chúc An Nữ 2008 - 1493 - w
9067 FIDE 12417980 Nguyễn Hà Khánh Phương Nữ 2007 - - - w
9068 FIDE 12483516 Vu Ngoc Khanh Tien Nữ 2017 - - - w
9069 FIDE 12419516 Ngô Trần Trung Hiếu Nam 2009 - - -
9070 FIDE 12421308 Lê Thị Hằng Nữ 1986 - - - w
9071 FIDE 12421820 Lê Văn Quý Nam 1981 - - -
9072 FIDE 12488380 Trần Anh Đức Nam 2010 - 1446 -
9073 FIDE 12490172 Mai Huy Hoang Nam 2017 - - -
9074 FIDE 12426172 Mao Gia Huy Nam 2006 - - -
9075 FIDE 12493244 Nguyễn Mạnh Cường Nam 2014 - - -
9076 FIDE 12429244 Dư Chí Khang Nam 2011 - - -
9077 FIDE 12494780 Lê Đăng Khoa Nam 2011 - - -
9078 FIDE 12496316 Trần Ngọc Xuân Nam 2017 - - -
9079 FIDE 12431036 Giang Công Thành Nam 2010 - - -
9080 FIDE 12434108 Võ Đặng Yến Vy Nữ 2008 - - - w