| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Hồ Phương Uyên | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9062
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9064
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9065
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9066
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
9067
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9068
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9069
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Lê Thị Hằng | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
9071
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9072
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
9073
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9074
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9076
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9077
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9079
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9080
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||