| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9042
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9043
|
|
Thân Đức Tú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9044
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
9045
|
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Lê Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9047
|
|
Vũ Trấn Quốc | Nam | 2015 | - | 1484 | 1507 | |||
|
9048
|
|
Ngô Đình Đức | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | 1599 | - | |||
|
9050
|
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9051
|
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9052
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 2013 | - | 1441 | 1641 | |||
|
9053
|
|
Trần Sâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9054
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | 1523 | w | ||
|
9055
|
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9058
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9059
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||