| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
9023
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9024
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9025
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1531 | 1454 | |||
|
9026
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | 1462 | - | |||
|
9027
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9028
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9029
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9030
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9031
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9032
|
|
Nguyễn Diệu Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9033
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2016 | - | 1538 | - | |||
|
9034
|
|
Nguyễn Hữu Huân | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Trần Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9037
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Đoàn Trần Hoàng An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9039
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9040
|
|
Đỗ Tuấn Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||