DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9021 FIDE 12496324 Hoàng Tuệ Anh Nữ 2020 - - - w
9022 FIDE 12431044 Đào Nguyễn Phương Linh Nữ 2012 - - - w
9023 FIDE 12497860 Mai Chí Duy Nam 2008 - - -
9024 FIDE 12434116 Nguyễn Thanh An Nam 2012 - - -
9025 FIDE 12434884 Đỗ Thiện Nhân Nam 2011 - 1497 -
9026 FIDE 12437700 Võ Hoàng Minh Nam 2010 - - 1550
9027 FIDE 12437956 Trần Hồng Quang Nam 2008 - - -
9028 FIDE 12445380 Đào Nhật Gia Phước Nam 2010 - 1593 -
9029 FIDE 12447684 Hồ Phương Anh Nữ 2015 - - - w
9030 FIDE 12459461 Đinh Thị Minh Lộc Nữ 2003 - - - w
9031 FIDE 12461253 Nguyễn Đình Phúc Nguyên Nam 2015 - - -
9032 FIDE 12464325 Tô Hoàng Hải Nam 2012 - - -
9033 FIDE 561002437 Nông Võ Trâm Anh Nữ 2018 - - - w
9034 FIDE 12402117 Phạm Đức Trí Nam 1994 - - -
9035 FIDE 561005509 Nguyễn Hoàng Quân Vỹ Nam 2017 - - -
9036 FIDE 12405701 Trần Sơn Tùng Nam 2001 - - -
9037 FIDE 12405957 Trần Đức Anh Nam 2000 - 1709 1870
9038 FIDE 12474053 Phan Viết Nhật Duy Nam 2012 - - -
9039 FIDE 561012165 Nguyễn Âu Minh Ngọc Nữ 2014 - - -
9040 FIDE 12477893 Huỳnh Thụy An Nữ 2013 - - - w