DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 561018538 Phạm Trung Kiên Nam 2018 - - -
9002 FIDE 12482218 Mai Hồng Quốc Tuấn Nam 2008 - - -
9003 FIDE 12482730 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2008 - 1420 - w
9004 FIDE 12482986 Nguyễn Xuân Vinh Nam 2013 - - -
9005 FIDE 12418730 Vũ Quốc Hùng Nam 2009 - - -
9006 FIDE 561020842 Vũ Việt Tuấn Minh Nam 2006 - - -
9007 FIDE 561021610 Lương Hải Tiến Nam 2019 - - -
9008 FIDE 12485802 Nguyễn Hải Yến Nữ 2018 - - - w
9009 FIDE 12420522 Bành Nhật Quang Nam 2008 - - -
9010 FIDE 12487082 Trịnh Khánh Ngọc Nữ 2016 - - - w
9011 FIDE 561023914 Đinh Nguyễn Như Uyên Nữ 2009 - - - w
9012 FIDE 561025194 Đào Minh Huy Nam 2020 - - -
9013 FIDE 12495018 Trịnh Thùy Lam Nữ 2012 - - - w
9014 FIDE 12495530 Vũ Minh Cường Nam 2017 - - -
9015 FIDE 12430250 Cao Tiến Nam Nam 2012 - - -
9016 FIDE 12498602 Huỳnh Vũ Uy Nam 2018 - - -
9017 FIDE 12433322 Lê Minh Phúc Nam 2014 - - -
9018 FIDE 12498858 Phan Minh Nguyên Nam 2015 - - -
9019 FIDE 12437930 Nguyễn Mạnh Đức Khang Nam 2015 - - -
9020 FIDE 12446122 Phạm Minh Quân Nam 2014 - - -