| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9002
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9003
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
9004
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Vũ Việt Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Lương Hải Tiến | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9009
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9011
|
|
Đinh Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9012
|
|
Đào Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9014
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9020
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||