DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9001 FIDE 12498106 Vũ Mai Hoa Nữ 2018 - - - w
9002 FIDE 12498874 Phạm Minh Châu Nữ 2017 - - - w
9003 FIDE 12436410 Mai Thành Nam Nam 1999 - - -
9004 FIDE 12439738 Nguyễn Ngọc Bảo Nam 2010 - - -
9005 FIDE 12442810 Nguyễn Văn An Nam 2013 - - 1414
9006 FIDE 12444090 Trần Huy Thành Nam 2002 - 1810 1855
9007 FIDE 12446394 Võ Minh Tuấn Nam 2013 - - -
9008 FIDE 12449210 Nguyễn Hoàng Giang Nam 2016 - 1410 -
9009 FIDE 12449466 Quách Thảo Nguyên Nữ 2011 - - - w
9010 FIDE 12451002 Phạm Hải Lâm Nam 2015 - 1507 1530
9011 FIDE 12451258 Lê Nguyên An Nhi Nữ 2016 - - - w
9012 FIDE 12451770 Phãm Phúc Hân Nữ 2016 - - - w
9013 FIDE 12453307 Lê Hoàng Kim Ngọc Nữ 2015 - - - w
9014 FIDE 12458171 Nguyễn Hà Minh Đức Nam 2011 - 1551 1601
9015 FIDE 12463035 Nguyễn Thái Nhật Minh Nam 2018 - - -
9016 FIDE 561001147 Dương Minh Tú Nam 2016 - - -
9017 FIDE 12466107 Lê Phước Hùng Nam 1983 - - -
9018 FIDE 12466875 Nguyễn Đức Hoàng Lâm Nam 2016 - - -
9019 FIDE 12401595 Phan Đăng Khoa Nam 1991 - - 1947
9020 FIDE 561004219 Trần Đăng Anh Nam 2018 - - -