| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9002
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 2011 | - | - | 1560 | |||
|
9003
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9005
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9006
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Vương Khả Di | Nữ | 2015 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1539 | 1502 | |||
|
9009
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9010
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
9012
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9014
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9017
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
9018
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
9019
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9020
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||