DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12454680 Trần Hoàng Bảo Châu Nữ 2007 1692 1694 1633 wi
902 FIDE 12412805 Tống Hải Anh Nam 2007 CM 1692 1723 1721 i
903 FIDE 12436666 Đỗ Tùng Duy Nam 2011 1692 1633 1728 i
904 FIDE 12416363 Nguyễn Phan Nguyên Nam 2004 1691 1608 - i
905 FIDE 12420220 Lê Văn Việt Nam 1993 1691 1683 -
906 FIDE 12408743 Nguyễn Hà Minh Anh Nữ 2004 NA 1691 1671 1674 wi
907 FIDE 12410330 Đặng Bảo Long Nam 1998 1691 - - i
908 FIDE 12413267 Vũ Mỹ Linh Nữ 2008 1690 1762 1737 w
909 FIDE 12407143 Huỳnh Như Phương Nghi Nữ 1995 1690 1883 - w
910 FIDE 12475394 Nguyễn Xuân Sáng Nam 1982 NA 1689 1607 - i
911 FIDE 12468290 Đặng Hồng Anh Nam 2012 1689 1666 - i
912 FIDE 12459011 Phạm Phương An Nữ 1999 1688 1470 1590 w
913 FIDE 12445479 Nguyễn Trung Quân Nam 2014 1688 1875 1798
914 FIDE 12414786 Nguyễn Thị Hà Phương Nữ 2006 1688 1705 1827 wi
915 FIDE 12446262 Lê Phạm Tiến Minh Nam 2018 1687 1734 1559
916 FIDE 12410764 Nguyễn Anh Luân Nam 1687 - - i
917 FIDE 12423610 Nguyễn Hoàng Vĩ Nam 2002 1687 1675 1640
918 FIDE 12404748 Hoàng Trọng Minh Quang Nam 2003 1686 1681 1717 i
919 FIDE 561014346 Dương Phong Cảnh Nam 2004 1686 - 1527
920 FIDE 12413330 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2006 1686 - - i