| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Nguyễn Văn Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8962
|
|
Phạm Thị Minh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8963
|
|
Nguyễn Bùi Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8964
|
|
Nguyễn Thúy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8965
|
|
Phan Lê Diệp Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8966
|
|
Lý Phước Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8967
|
|
Le Khoi Nguyen | Nam | 2011 | - | 1496 | 1463 | |||
|
8968
|
|
Nguyễn Trường Đức | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8969
|
|
Nguyễn Hoàng My Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8970
|
|
Trần Hoàng Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8971
|
|
Nguyễn Phong Hải | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
8972
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1787 | 1612 | |||
|
8973
|
|
Lê Viết Tùng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8974
|
|
Trần Hữu Thành Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8975
|
|
Lê Nguyễn Xuân Nhã | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8976
|
|
Vũ Trần An Phổ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8977
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8978
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8979
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1401 | 1425 | w | ||
|
8980
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||