| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8942
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8943
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
8944
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8945
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8946
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8947
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA;NI | - | - | - | ||
|
8948
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8950
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8951
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8952
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 2015 | - | 1544 | - | |||
|
8953
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8954
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8955
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
8956
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8957
|
|
Bùi Đức Nhật Sản | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8958
|
|
Lê Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8959
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8960
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1434 | w | ||