| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Trần Ngọc Lân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2018 | - | 1660 | 1498 | w | ||
|
8904
|
|
Hoàng Hồng Anh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8905
|
|
Nguyễn Anh Khội | Nam | 2016 | - | 1498 | - | |||
|
8906
|
|
Vũ Nguyễn Thái Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8907
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8908
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8910
|
|
Nguyễn Quế Chi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8911
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8912
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8913
|
|
Cao Đình Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Nguyễn Đình Hải Đăng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Đoàn Chí Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Phạm Văn Cẩn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8917
|
|
Lê Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8918
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1981 | IA | - | - | - | ||
|
8919
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8920
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||