| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8881
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8882
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8883
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8884
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | 1442 | - | |||
|
8885
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
8886
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1620 | 1569 | |||
|
8887
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8888
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8889
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8890
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8891
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8892
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8893
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8894
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8895
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8896
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8897
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 2016 | - | 1469 | - | w | ||
|
8898
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8899
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8900
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||