| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8861
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8862
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8863
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1481 | - | |||
|
8864
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8865
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8866
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | 1531 | - | |||
|
8867
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8868
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8869
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8870
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8871
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
8872
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8873
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8874
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8875
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8876
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8877
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8878
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8879
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8880
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||