| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8842
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8843
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8844
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8845
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8846
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8847
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8848
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8849
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8850
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8851
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8852
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8853
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8854
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8855
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8856
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8857
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8858
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8859
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8860
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||