DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8821 FIDE 12468150 Phạm Cát Nguyệt My Nữ 2012 - - 1409 w
8822 FIDE 561006262 Tô Hưng Bảo Đức Nam 2020 - - -
8823 FIDE 12470198 Mai Quốc Bảo Nam 2014 - - -
8824 FIDE 561007030 Nguyễn Gia Hưng Nam 2015 - - -
8825 FIDE 12406198 Đào Sỹ Khang Nam 1995 - - -
8826 FIDE 561009334 Trần Gia Phát Nam 2015 - - -
8827 FIDE 12473014 Trần Thị Ánh Dương Nữ 2018 - - - w
8828 FIDE 12473782 Vũ Hoàng Minh Nhật Nam 2018 - - -
8829 FIDE 12409014 Ngô Ngọc Diệp Nữ 2002 - - - w
8830 FIDE 12474550 Nguyễn Phước Thiên Kim Nữ 2017 - - - w
8831 FIDE 561011126 Phùng Anh Đức Nam 2018 - - -
8832 FIDE 561011894 Trần Thị Ngọc Hoa Nữ 2005 - - - w
8833 FIDE 12476854 Nguyễn Ngọc Phương Vy Nữ 2011 - - - w
8834 FIDE 12411574 Ngô Thế Huy Nam 2003 - - -
8835 FIDE 561014710 Trịnh Văn Thiên Minh Nam 2016 - - -
8836 FIDE 561014966 Trần Văn Ngọc Nam 2008 - 1522 1642
8837 FIDE 12479926 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa Nam 2010 - 1477 -
8838 FIDE 12414646 Vũ Quốc Trung Nam 2005 - - -
8839 FIDE 12481718 Phạm Quang Minh Nam 2007 - - -
8840 FIDE 12486582 Lê Nam Phong Nam 2018 - - -